tôn tốt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi chung cho các quân cờ trong cờ tướng, phân biệt với quân "tốt" trong các loại cờ khác: "tôn tốt" là cách gọi cụ thể để chỉ quân tốt trong bộ môn cờ tướng, thường dùng để nhấn mạnh vai trò hoặc đặc điểm của quân này.
- Lưu ý: Trong từ điển Việt - Pháp, "tôn tốt" được ghi chú là xem "tốt", nghĩa là từ này có thể được coi là một biến thể hoặc cách gọi khác của quân tốt trong cờ tướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong cờ tướng, tôn tốt là quân cờ nhỏ nhất nhưng có thể phong cấp thành xe, pháo, mã. (Trong cờ tướng, quân tốt là quân nhỏ nhất nhưng có thể thăng cấp thành các quân mạnh hơn.)
- Anh ấy đã hy sinh một tôn tốt để bảo vệ tướng. (Anh ấy đã đánh mất một quân tốt để bảo vệ tướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tôn tốt" trong ngữ cảnh cờ tướng: Thường dùng trong các ván cờ hoặc sách hướng dẫn chơi cờ để chỉ quân tốt một cách trang trọng hoặc chính xác.
- Chiến thuật dùng tôn tốt để tạo thế trận phòng thủ vững chắc. (Chiến thuật sử dụng quân tốt để tạo thế trận phòng thủ chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
Tốt (danh từ): quân cờ thấp nhất trong cờ tướng, cờ vua hoặc cờ tướng, có thể tiến về phía trước và ăn quân đối phương.
- Quân tốt trong cờ vua chỉ được đi thẳng, ăn chéo. (Quân tốt trong cờ vua chỉ được đi thẳng, ăn chéo.)
Tôn (danh từ): từ Hán Việt có nghĩa là cao quý, tôn trọng, nhưng trong "tôn tốt" không giữ nghĩa này.
Từ đồng nghĩa
- Tốt (cờ tướng): quân cờ cơ bản, có thể phong cấp.
- Chốt (cờ tướng, phương ngữ): cách gọi khác của quân tốt.
- Chốt qua sông có thể đi ngang. (Quân tốt qua sông có thể đi ngang.)
Thành ngữ liên quan
- Tốt qua sông (thành ngữ trong cờ tướng): quân tốt khi vượt qua sông sẽ có thêm sức mạnh, có thể đi ngang.
- Tốt qua sông mạnh như xe. (Quân tốt qua sông trở nên mạnh mẽ như quân xe.)